Hướng dẫn thủ tục

Grand i10 1.2MT - BASE

5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số sàn 5 cấp.Động cơ xăng, dung tích 998 cc. Giá niêm yết 370 Triệu

324.100.000 VNĐ

Grand i10 1.2MT - Bản đủ

Xe số sàn, 5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh, số sàn 5 cấp. Giá niêm yết 410 Triệu

353.300.000 VNĐ

Grand i10 1.2AT - Bản đủ

Xe số tự động, 5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh, số sàn 5 cấp. Giá niêm yết 435 Triệu

395.000.000 VNĐ
Grand i10 sedan
Dự toán chi phí

Grand i10 sedan 1.2MT - BASE

Xe gồm 4 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa điều khiển từ xa. Số sàn 5 cấp, không có màn hình CD. Giá niêm yết 370 Triệu

343.800.000 VNĐ

Grand i10 sedan 1.2MT - Bản đủ

Xe gồm 4 cửa, 5 chỗ, chìa khóa điều khiển từ xa. Số sàn, có màn hình CD, đèn sương mù trước, đèn báo rẽ tích hợp trên gương. Giá niêm yết 410 Triệu.

373.100.000 VNĐ

Grand i10 sedan 1.2AT - Bản đủ

Xe gồm 4 cửa, 5 chỗ, chìa khóa điều khiển từ xa. Số tự động, có màn hình CD, đèn sương mù, đèn báo rẽ tích hợp trên gương. Giá niêm yết 435 Triệu.

407.700.000 VNĐ

Accent 1.4 MT - Tiêu chuẩn

Hyundai Accent 2018 được trang bị số sàn, phù hợp cho khách hàng phục vụ kinh doanh vận tải.

422.000.000 VNĐ

Accent 1.4 MT - Bản đủ

Hyundai Accent 2018 bản đủ trang bị số sàn 6 cấp, 2 túi khí , phù hợp cho khách hàng làm kinh doanh vận tải

473.000.000 VNĐ

Accent 1.4 AT - Bản đủ

Hyundai Accent 1.4 AT (Bản đủ) trang bị động cơ 1.4L số tự động 6 cấp, tích hợp đèn hậu dạng LED bắt mắt

499.000.000 VNĐ

Accent 1.4 AT- Đặc biệt

Hyundai Accent 1.4 AT (Bản đặc biệt) trang bị động cơ 1.4L số tự động 6 cấp, xe được trang bị cửa sổ trời, sấy gương chiếu hậu, điều khiển hành trình.

540.000.000 VNĐ
Elantra 2019
Dự toán chi phí

Elantra 2019 1.6 AT - Bản đủ

Elantra 1.6 MT

580.000.000 VNĐ

Elantra 2019 1.6 MT - Tiêu chuẩn

Elantra 1.6 AT

632.500.000 VNĐ

Elantra 2019 1.6 Sport T-GDi

Elantra 2.0 AT

675.700.000 VNĐ

Elantra 2019 2.0 AT - Bản đủ

Elantra Sport 1.6T

734.400.000 VNĐ
Elantra Sport
Dự toán chi phí

Elantra Sport

Động cơ xăng Turbo, số tự động 7 cấp, hệ thống treo độc lập đa điểm, 7 túi khí, lẫy chuyển số trên vô lăng, đèn pha bi-xenon

734.400.000 VNĐ

Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn

Kona 2.0AT Tiêu chuẩn

593.900.000 VNĐ

Kona 2.0 AT Đặc biệt

Kona 2.0 AT Đặc biệt

656.000.000 VNĐ

Kona 1.6 Turbo

Kona 1.6 Turbo

716.700.000 VNĐ

Solati

Đẳng cấp vượt trội
– Thiết kế Châu Âu thời thượng.
– Động cơ Euro 4, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
– Không gian nội thất rộng nhất phân khúc

1.080.000.000 VNĐ
New Porter 150
Dự toán chi phí

New Porter 150 Chassis

Hyundai New Porter 150 Chassis

407.215.000 VNĐ

New Porter 150 thùng kín Composit

New Porter 150 Thùng mui bạt

433.995.000 VNĐ

New Porter 150 thùng kín inox

New Porter 150 thùng kín Composit

441.205.000 VNĐ

New Porter 150 thùng kín Panel SVI

New Porter 150 thùng kín inox

440.175.000 VNĐ

New Porter 150 thùng lửng

New porter 150 thùng kín Panel SVI

446.870.000 VNĐ

New Porter 150 Thùng mui bạt

New Porter 150 thùng lửng

426.270.000 VNĐ
Starex (H1)
Dự toán chi phí

Starex (H1) 2.4 M/T 6 chỗ

6 chỗ ngồi -tải van. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 2.359cc

770.400.000 VNĐ

Starex (H1) 2.5 M/T 6 chỗ

6 chỗ ngồi -tải van. Số sàn 5 cấp. Động cơ dầu, dung tích 2.476 cc

815.850.000 VNĐ

Santa Fe 2.2 DẦU

SantaFe 2.4 XĂNG

981.200.000 VNĐ

Santa Fe 2.2 DẦU CAO CẤP

SantaFe 2.2 DẦU

104.010.000 VNĐ

Santa Fe 2.2 DẦU ĐẶC BIỆT

SantaFe 2.4 XĂNG ĐẶC BIỆT

1.135.000.000 VNĐ

Santa Fe 2.4 XĂNG

SantaFe 2.2 DẦU ĐẶC BIỆT

1.195.000.000 VNĐ

Santa Fe 2.4 XĂNG CAO CẤP

SantaFe 2.4 XĂNG CAO CẤP

1.075.000.000 VNĐ

Santa Fe 2.4 XĂNG ĐẶC BIỆT

SantaFe 2.2 DẦU CAO CẤP

1.145.000.000 VNĐ
Tucson 2019
Dự toán chi phí

Tucson 2019 2.0L Dầu Đặc biệt

Tucson 2.0L Xăng Tiêu chuẩn

783.800.000 VNĐ

Tucson 2019 2.0L Xăng Đặc biệt

Tucson 2.0L Xăng Đặc biệt

861.300.000 VNĐ

Tucson 2019 2.0L Xăng Tiêu chuẩn

Tucson 2.0L Dầu Đặc biệt

922.100.000 VNĐ

Tucson 2019 1.6 Sport T-GDi

Tucson 1.6L T-GDi Đặc biệt

899.200.000 VNĐ
Starex chở tiền
Dự toán chi phí

Starex chở tiền 2.4 M/T 9 chỗ (máy xăng)

9 chỗ ngồi Số sàn 5 cấp động cơ xăng, dung tích 2.359cc

879.400.000 VNĐ

Starex chở tiền 2.5 M/T 9 chỗ (máy dầu)

9 chỗ ngồi Số sàn 5 cấp động cơ dầu, dung tích 2.476 cc

975.030.000 VNĐ
Starex cứu thương
Dự toán chi phí

Starex cứu thương 2.4 M/T (máy xăng)

Xe cứu thương – 6 chỗ ngồi. Cáng chính, cáng phụ, đèn, còi, bình oxy 20l. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 2.359cc

658.000.000 VNĐ

Starex cứu thương 2.5 M/T (máy dầu)

Xe cứu thương – 6 chỗ ngồi. Cáng chính, cáng phụ, đèn, còi, bình oxy 20l. Số sàn 5 cấp. Động cơ dầu, dung tích 2.476 cc

680.000.000 VNĐ